phe đảng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người có cùng quan điểm, lợi ích hoặc mục đích chính trị, xã hội, thường tổ chức và hoạt động có tính chất tập thể: Chỉ một tập hợp người liên kết với nhau vì cùng chung một đường lối, tư tưởng hoặc quyền lợi, đặc biệt trong các hoạt động chính trị.
- Nhóm người cấu kết với nhau vì lợi ích riêng, thường mang nghĩa tiêu cực: Chỉ một nhóm người liên minh với nhau để tranh giành ảnh hưởng hoặc lợi ích cá nhân, thường gây chia rẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các phe đảng trong quốc hội đang tranh luận về dự luật mới. (Các nhóm chính trị trong quốc hội đang tranh luận về dự luật mới.)
- Tình trạng phe đảng trong nội bộ công ty đã làm giảm hiệu quả làm việc. (Tình trạng bè phái trong nội bộ công ty đã làm giảm hiệu quả làm việc.)
- Họ không thuộc về bất kỳ phe đảng nào. (Họ không thuộc về bất kỳ nhóm chính trị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh giành phe đảng": sự cạnh tranh, mâu thuẫn giữa các nhóm vì lợi ích hoặc quyền lực.
- Sự tranh giành phe đảng đã làm suy yếu tổ chức. (Sự tranh giành bè phái đã làm suy yếu tổ chức.)
"tinh thần phe đảng": tinh thần trung thành và ủng hộ đối với nhóm của mình, đôi khi bất chấp lẽ phải.
- Anh ta có tinh thần phe đảng rất cao. (Anh ta có tinh thần bè phái rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Phe (danh từ): nhóm, phái. Thường dùng ngắn gọn hơn, có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Phe ủng hộ và phe phản đối đều có lý lẽ riêng. (Nhóm ủng hộ và nhóm phản đối đều có lý lẽ riêng.)
Đảng (danh từ): tổ chức chính trị có cương lĩnh, đường lối rõ ràng. Thường trang trọng và có tính tổ chức cao hơn "phe đảng".
- Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo đất nước. (Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo đất nước.)
Bè phái (danh từ): nhóm người cấu kết với nhau vì lợi ích riêng, mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.
- Công ty cần xóa bỏ tệ nạn bè phái. (Công ty cần xóa bỏ tệ nạn bè cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Bè đảng (danh từ): nhóm người cùng chí hướng (thường tiêu cực).
- Phái (danh từ): nhóm người có cùng quan điểm trong một tổ chức lớn hơn.
- Cánh (danh từ): nhóm trong một tổ chức chính trị hoặc xã hội.
Từ trái nghĩa
- Toàn thể (danh từ): tất cả mọi thành viên, không phân chia.
- Đoàn kết (danh từ/động từ): sự thống nhất, liên kết thành một khối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phe đảng" thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về các nhóm tranh giành lợi ích cục bộ trong một tập thể (như cơ quan, địa phương).
- Khi nói về các tổ chức chính trị chính thức, từ "đảng" thường được dùng thay vì "phe đảng" để thể hiện tính trang trọng và tổ chức.